Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
mathematical group


noun
a set that is closed, associative, has an identity element and every element has an inverse
Syn:
group
Hypernyms:
set
Hyponyms:
subgroup, Abelian group, commutative group


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.